艾叶

ài yèngải diệp

Hán Việt: ngải diệp · Pinyin: ài yè

Tổng quan

lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Folium Artemisiae argyi

Eng

  • Cihui mugwort leaf (TCM); Folium Artemisiae argyi

Đức

  • Handedict Beifußblätter (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

艾叶油 · 艾叶炭 · 叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子