艾叶豹

ài yè bàongải diệp báo

Hán Việt: ngải diệp báo · Pinyin: ài yè bào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

雪豹。

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 葉 (diệp) + 豹 (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪豹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

艾叶油 · 艾叶炭 · 艾叶