艾塞克斯 ài sāi kè sī · ngải tắc khắc tư Hán Việt: ngải tắc khắc tư · Pinyin: ài sāi kè sī Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 塞 (tắc) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinài sāi kè sīHán Việtngải tắc khắc tưCấu tạo艾 + 塞 + 克 + 斯 · ngải + tắc + khắc + tư nghĩa thành phần: ngải + tắc + khắc + tư