艾爾頓強 ài ěr dùn qiáng · ngải nhĩ đốn cường Hán Việt: ngải nhĩ đốn cường · Pinyin: ài ěr dùn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn) + 強 (cường)Pinyinài ěr dùn qiángHán Việtngải nhĩ đốn cườngCấu tạo艾 + 爾 + 頓 + 強 · ngải + nhĩ + đốn + cường nghĩa thành phần: ngải + nhĩ + đốn + cường