艾巴申區 ài bā shēn qū · ngải ba thân khu Hán Việt: ngải ba thân khu · Pinyin: ài bā shēn qū Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 巴 (ba) + 申 (thân) + 區 (khu)Pinyinài bā shēn qūHán Việtngải ba thân khuCấu tạo艾 + 巴 + 申 + 區 · ngải + ba + thân + khu nghĩa thành phần: ngải + ba + thân + khu