艾布瑞契 ài bù ruì qì · ngải bố thụy khế Hán Việt: ngải bố thụy khế · Pinyin: ài bù ruì qì Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 布 (bố) + 瑞 (thụy) + 契 (khế)Pinyinài bù ruì qìHán Việtngải bố thụy khếCấu tạo艾 + 布 + 瑞 + 契 · ngải + bố + thụy + khế nghĩa thành phần: ngải + bố + thụy + khế