艾庇拉斯 ngải tí lạp tư Hán Việt: ngải tí lạp tư Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 庇 (tí) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)Hán Việtngải tí lạp tưCấu tạo艾 + 庇 + 拉 + 斯 · ngải + tí + lạp + tư nghĩa thành phần: ngải + tí + lạp + tư