艾弗賴姆 ài fú lài mǔ · ngải phất lại mỗ Hán Việt: ngải phất lại mỗ · Pinyin: ài fú lài mǔ Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 弗 (phất) + 賴 (lại) + 姆 (mỗ)Pinyinài fú lài mǔHán Việtngải phất lại mỗCấu tạo艾 + 弗 + 賴 + 姆 · ngải + phất + lại + mỗ nghĩa thành phần: ngải + phất + lại + mỗ