艾彌爾涂爾幹

ài mí ěr tú ěr gàn ngải di nhĩ đồ nhĩ cán

Hán Việt: ngải di nhĩ đồ nhĩ cán · Pinyin: ài mí ěr tú ěr gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (di) + (nhĩ) + (đồ) + (nhĩ) + (cán)