艾彌爾涂爾幹
ngải di nhĩ đồ nhĩ cán
Hán Việt: ngải di nhĩ đồ nhĩ cán · Pinyin: ài mí ěr tú ěr gàn
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 彌 (di) + 爾 (nhĩ) + 涂 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán)
Hán Việt: ngải di nhĩ đồ nhĩ cán · Pinyin: ài mí ěr tú ěr gàn
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 彌 (di) + 爾 (nhĩ) + 涂 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán)