艾德蓋恩 ài dé gài ēn · ngải đức cái ân Hán Việt: ngải đức cái ân · Pinyin: ài dé gài ēn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 德 (đức) + 蓋 (cái) + 恩 (ân)Pinyinài dé gài ēnHán Việtngải đức cái ânCấu tạo艾 + 德 + 蓋 + 恩 · ngải + đức + cái + ân nghĩa thành phần: ngải + đức + cái + ân