艾斯特根 ài sī tè gēn · ngải tư đặc căn Hán Việt: ngải tư đặc căn · Pinyin: ài sī tè gēn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 根 (căn)Pinyinài sī tè gēnHán Việtngải tư đặc cănCấu tạo艾 + 斯 + 特 + 根 · ngải + tư + đặc + căn nghĩa thành phần: ngải + tư + đặc + căn