艾森斯坦 ài sēn sī tǎn · ngải sâm tư thản Hán Việt: ngải sâm tư thản · Pinyin: ài sēn sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 森 (sâm) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyinài sēn sī tǎnHán Việtngải sâm tư thảnCấu tạo艾 + 森 + 斯 + 坦 · ngải + sâm + tư + thản nghĩa thành phần: ngải + sâm + tư + thản