艾比路亞 ài bǐ lù yà · ngải bỉ lộ á Hán Việt: ngải bỉ lộ á · Pinyin: ài bǐ lù yà Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 比 (bỉ) + 路 (lộ) + 亞 (á)Pinyinài bǐ lù yàHán Việtngải bỉ lộ áCấu tạo艾 + 比 + 路 + 亞 · ngải + bỉ + lộ + á nghĩa thành phần: ngải + bỉ + lộ + á