艾爾福特 ài ěr fú tè · ngải nhĩ phúc đặc Hán Việt: ngải nhĩ phúc đặc · Pinyin: ài ěr fú tè Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 福 (phúc) + 特 (đặc)Pinyinài ěr fú tèHán Việtngải nhĩ phúc đặcCấu tạo艾 + 爾 + 福 + 特 · ngải + nhĩ + phúc + đặc nghĩa thành phần: ngải + nhĩ + phúc + đặc