艾米插值 ngải mễ sáp trị Hán Việt: ngải mễ sáp trị Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 米 (mễ) + 插 (sáp) + 值 (trị)Hán Việtngải mễ sáp trịCấu tạo艾 + 米 + 插 + 值 · ngải + mễ + sáp + trị nghĩa thành phần: ngải + mễ + sáp + trị