艾茵蘭德 ài yīn lán dé · ngải nhân lan đức Hán Việt: ngải nhân lan đức · Pinyin: ài yīn lán dé Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 茵 (nhân) + 蘭 (lan) + 德 (đức)Pinyinài yīn lán déHán Việtngải nhân lan đứcCấu tạo艾 + 茵 + 蘭 + 德 · ngải + nhân + lan + đức nghĩa thành phần: ngải + nhân + lan + đức