艾菲爾階 ngải phỉ nhĩ giai Hán Việt: ngải phỉ nhĩ giai Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 階 (giai)Hán Việtngải phỉ nhĩ giaiCấu tạo艾 + 菲 + 爾 + 階 · ngải + phỉ + nhĩ + giai nghĩa thành phần: ngải + phỉ + nhĩ + giai