艾薩克牛頓 ài sà kè niú dùn · ngải tát khắc ngưu đốn Hán Việt: ngải tát khắc ngưu đốn · Pinyin: ài sà kè niú dùn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 牛 (ngưu) + 頓 (đốn)Pinyinài sà kè niú dùnHán Việtngải tát khắc ngưu đốnCấu tạo艾 + 薩 + 克 + 牛 + 頓 · ngải + tát + khắc + ngưu + đốn nghĩa thành phần: ngải + tát + khắc + ngưu + đốn