艾費爾山 ài fèi ěr shān · ngải phí nhĩ san Hán Việt: ngải phí nhĩ san · Pinyin: ài fèi ěr shān Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 山 (san)Pinyinài fèi ěr shānHán Việtngải phí nhĩ sanCấu tạo艾 + 費 + 爾 + 山 · ngải + phí + nhĩ + san nghĩa thành phần: ngải + phí + nhĩ + san