艾迪巴約 ài dí bā yuē · ngải địch ba ước Hán Việt: ngải địch ba ước · Pinyin: ài dí bā yuē Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 迪 (địch) + 巴 (ba) + 約 (ước)Pinyinài dí bā yuēHán Việtngải địch ba ướcCấu tạo艾 + 迪 + 巴 + 約 · ngải + địch + ba + ước nghĩa thành phần: ngải + địch + ba + ước