艾馬拉語

ài mǎ lā yǔ ngải mã lạp ngữ

Hán Việt: ngải mã lạp ngữ · Pinyin: ài mǎ lā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (mã) + (lạp) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Aymara