节制之师 jié zhì zhī shī·tiết chế chi sư Hán Việt: tiết chế chi sư · Pinyin: jié zhì zhī shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 节制:有节度,讲法制; 师:军队。指军纪严整的军队。 Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 之 (chi) + 師 (sư)Pinyinjié zhì zhī shīHán Việttiết chế chi sưCấu tạo節 + 制 + 之 + 師 · tiết + chế + chi + sư nghĩa thành phần: tiết + chế + chi + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节制:有节度,讲法制; 师:军队。指军纪严整的军队。 Từ liên quan Gần nghĩa节制地 · 节制者 · 節制資本 · 节制情欲 · 节制生育 · 节制资本 · 节制饮食 · 节制的