節制情慾 tiết chế tình dục Hán Việt: tiết chế tình dục Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 情 (tình) + 慾 (dục)Hán Việttiết chế tình dụcCấu tạo節 + 制 + 情 + 慾 · tiết + chế + tình + dục nghĩa thành phần: tiết + chế + tình + dục