節同時異

jié tóng shí yì tiết đồng thì dị

Hán Việt: tiết đồng thì dị · Pinyin: jié tóng shí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (đồng) + (thì) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 季节相同,但时间已不是那个时间了。多用于表达时过境迁,因而怀念故人。