節哀順便 jié āi shùn biàn · tiết ai thuận tiện Hán Việt: tiết ai thuận tiện · Pinyin: jié āi shùn biàn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 哀 (ai) + 順 (thuận) + 便 (tiện)Pinyinjié āi shùn biànHán Việttiết ai thuận tiệnCấu tạo節 + 哀 + 順 + 便 · tiết + ai + thuận + tiện nghĩa thành phần: tiết + ai + thuận + tiện