节外生事 jié wài shēng shì · tiết ngoại sanh sự Hán Việt: tiết ngoại sanh sự · Pinyin: jié wài shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 节 (tiết) + 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 事 (sự)Pinyinjié wài shēng shìHán Việttiết ngoại sanh sựCấu tạo节 + 外 + 生 + 事 · tiết + ngoại + sanh + sự nghĩa thành phần: tiết + ngoại + sanh + sự