口技表演者

kǒu jì biǎo yǎn zhě khẩu kĩ biểu diễn giả

Hán Việt: khẩu kĩ biểu diễn giả · Pinyin: kǒu jì biǎo yǎn zhě

Tổng quan

người biểu diễn thuật ném giọng

Cấu tạo: (khẩu) + (kĩ) + (biểu) + (diễn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biểu diễn thuật ném giọng

Eng

  • Cihui ventriloquist