節威反文

jié wēi fǎn wén tiết uy phản văn

Hán Việt: tiết uy phản văn · Pinyin: jié wēi fǎn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (uy) + (phản) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节:节制;威:威力,威风;反:同“返”,归还。节抑威强,复用文理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节减威强﹐复用文理。