節律異常 tiết luật dị thường Hán Việt: tiết luật dị thường Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 律 (luật) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việttiết luật dị thườngCấu tạo節 + 律 + 異 + 常 · tiết + luật + dị + thường nghĩa thành phần: tiết + luật + dị + thường