節律療法 tiết luật liệu pháp Hán Việt: tiết luật liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 律 (luật) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việttiết luật liệu phápCấu tạo節 + 律 + 療 + 法 · tiết + luật + liệu + pháp nghĩa thành phần: tiết + luật + liệu + pháp