節律障礙 tiết luật chướng ngại Hán Việt: tiết luật chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 律 (luật) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việttiết luật chướng ngạiCấu tạo節 + 律 + 障 + 礙 · tiết + luật + chướng + ngại nghĩa thành phần: tiết + luật + chướng + ngại