节流开源 jié liú kāi yuán · tiết lưu khai nguyên Hán Việt: tiết lưu khai nguyên · Pinyin: jié liú kāi yuán Tổng quan Cấu tạo: 节 (tiết) + 流 (lưu) + 开 (khai) + 源 (nguyên)Pinyinjié liú kāi yuánHán Việttiết lưu khai nguyênCấu tạo节 + 流 + 开 + 源 · tiết + lưu + khai + nguyên nghĩa thành phần: tiết + lưu + khai + nguyên