節流踏板

jié liú tà bǎn tiết lưu đạp bản

Hán Việt: tiết lưu đạp bản · Pinyin: jié liú tà bǎn

Tổng quan

bàn đạp ga | chân ga

Cấu tạo: (tiết) + (lưu) + (đạp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn đạp ga | chân ga

Eng

  • CC-CEDICT throttle pedal|accelerator
  • Cihui throttle pedal; accelerator