節點大小 tiết điểm đại tiểu Hán Việt: tiết điểm đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 點 (điểm) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việttiết điểm đại tiểuCấu tạo節 + 點 + 大 + 小 · tiết + điểm + đại + tiểu nghĩa thành phần: tiết + điểm + đại + tiểu