Tổng quan
Cấu tạo: 節 (tiết) + 點 (điểm) + 大 (đại) + 小 (tiểu)
- Hán Việt
- tiết điểm đại tiểu
- Cấu tạo
- 節 + 點 + 大 + 小 · tiết + điểm + đại + tiểu
nghĩa thành phần: tiết + điểm + đại + tiểu
Từ liên quan
Gần nghĩa
大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的 · 大小大