節用厚生 jié yòng hòu shēng · tiết dụng hậu sanh Hán Việt: tiết dụng hậu sanh · Pinyin: jié yòng hòu shēng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 用 (dụng) + 厚 (hậu) + 生 (sanh)Pinyinjié yòng hòu shēngHán Việttiết dụng hậu sanhCấu tạo節 + 用 + 厚 + 生 · tiết + dụng + hậu + sanh nghĩa thành phần: tiết + dụng + hậu + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节约用度,厚待生民。