節的佈局 tiết đích bố cục Hán Việt: tiết đích bố cục Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 的 (đích) + 佈 (bố) + 局 (cục)Hán Việttiết đích bố cụcCấu tạo節 + 的 + 佈 + 局 · tiết + đích + bố + cục nghĩa thành phần: tiết + đích + bố + cục