節約能源

jié yuē néng yuán tiết ước năng nguyên

Hán Việt: tiết ước năng nguyên · Pinyin: jié yuē néng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (ước) + (năng) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 節省使用各種能量與資源。如:「隨手關燈,節約能源。」