节约能源
tiết ước năng nguyên
Hán Việt: tiết ước năng nguyên · Pinyin: jié yuē néng yuán
Tổng quan
節省使用各種能量與資源。如:「隨手關燈,節約能源。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiết kiệm năng lượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 節省使用各種能量與資源。如:「隨手關燈,節約能源。」
Đức
- Handedict Energieeinsparung