節縮作用 tiết súc tác dụng Hán Việt: tiết súc tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 縮 (súc) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttiết súc tác dụngCấu tạo節 + 縮 + 作 + 用 · tiết + súc + tác + dụng nghĩa thành phần: tiết + súc + tác + dụng Nghĩa EngCihui 節縮作用 iésuō zuòyòng n. <lg.> syncopation