节能技术 jié néng jì shù·tiết năng kĩ thuật Hán Việt: tiết năng kĩ thuật · Pinyin: jié néng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinjié néng jì shùHán Việttiết năng kĩ thuậtCấu tạo節 + 能 + 技 + 術 · tiết + năng + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tiết + năng + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật tiết kiệm năng lượngĐứcHandedict Energiespartechnik Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚