节能管理

jié néng guǎn lǐtiết năng quản lí

Hán Việt: tiết năng quản lí · Pinyin: jié néng guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý tiết kiệm năng lượng

Đức

  • Handedict Strommanagement

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门