節能管理 jié néng guǎn lǐ · tiết năng quản lí Hán Việt: tiết năng quản lí · Pinyin: jié néng guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinjié néng guǎn lǐHán Việttiết năng quản líCấu tạo節 + 能 + 管 + 理 · tiết + năng + quản + lí nghĩa thành phần: tiết + năng + quản + lí