節節勝利
tiết tiết thắng lợi
Hán Việt: tiết tiết thắng lợi · Pinyin: jié jié shèng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节节:逐段。指胜利一个接着一个。
Eng
- Cihui 節節勝利 iéjiéshènglì f.e. win successive victories
Hán Việt: tiết tiết thắng lợi · Pinyin: jié jié shèng lì