節衣素食

jié yī sù shí tiết y tố thực

Hán Việt: tiết y tố thực · Pinyin: jié yī sù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (y) + (tố) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节:节减;素:蔬菜类食物。省吃俭用,生活节俭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言节衣缩食。