芒刺多的

mang thứ đa đích

Hán Việt: mang thứ đa đích

Tổng quan

có gai; có vỏ; có u

Cấu tạo: (mang) + (thứ) + (đa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có gai; có vỏ; có u