芒廷維尤 máng tíng wéi yóu · mang đình duy vưu Hán Việt: mang đình duy vưu · Pinyin: máng tíng wéi yóu Tổng quan Cấu tạo: 芒 (mang) + 廷 (đình) + 維 (duy) + 尤 (vưu)Pinyinmáng tíng wéi yóuHán Việtmang đình duy vưuCấu tạo芒 + 廷 + 維 + 尤 · mang + đình + duy + vưu nghĩa thành phần: mang + đình + duy + vưu