芙蓉並蒂 fú róng bìng dì · phù dong tịnh đế Hán Việt: phù dong tịnh đế · Pinyin: fú róng bìng dì Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 並 (tịnh) + 蒂 (đế)Pinyinfú róng bìng dìHán Việtphù dong tịnh đếCấu tạo芙 + 蓉 + 並 + 蒂 · phù + dong + tịnh + đế nghĩa thành phần: phù + dong + tịnh + đế