芙蓉牛尾 fú róng niú wěi · phù dong ngưu vĩ Hán Việt: phù dong ngưu vĩ · Pinyin: fú róng niú wěi Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 牛 (ngưu) + 尾 (vĩ)Pinyinfú róng niú wěiHán Việtphù dong ngưu vĩCấu tạo芙 + 蓉 + 牛 + 尾 · phù + dong + ngưu + vĩ nghĩa thành phần: phù + dong + ngưu + vĩ