芙蓉牛尾

fú róng niú wěiphù dong ngưu vĩ

Hán Việt: phù dong ngưu vĩ · Pinyin: fú róng niú wěi

Tổng quan

Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 牛 (ngưu) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đuôi bò hoa phù dung

Đức

  • Handedict Ochsenschwänze mit Eiweiß-Blüten (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芙蓉出水 · 芙蓉并蒂 · 芙蓉道楷 · 芙蓉区 · 芙蓉国 · 芙蓉國 · 芙蓉花 · 芙蓉轴矿