Tổng quan
Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 軸 (trục) + 礦 (quáng)
- Hán Việt
- phù dong trục quáng
- Cấu tạo
- 芙 + 蓉 + 軸 + 礦 · phù + dong + trục + quáng
nghĩa thành phần: phù + dong + trục + quáng
Từ liên quan
Gần nghĩa
芙蓉出水 · 芙蓉并蒂 · 芙蓉道楷 · 芙蓉区 · 芙蓉国 · 芙蓉國 · 芙蓉花 · 芙蓉牛尾