芙蓉軸礦 phù dong trục quáng Hán Việt: phù dong trục quáng Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 軸 (trục) + 礦 (quáng)Hán Việtphù dong trục quángCấu tạo芙 + 蓉 + 軸 + 礦 · phù + dong + trục + quáng nghĩa thành phần: phù + dong + trục + quáng