芙蓉鮮貝 fú róng xiān bèi · phù dong tiên bối Hán Việt: phù dong tiên bối · Pinyin: fú róng xiān bèi Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 鮮 (tiên) + 貝 (bối)Pinyinfú róng xiān bèiHán Việtphù dong tiên bốiCấu tạo芙 + 蓉 + 鮮 + 貝 · phù + dong + tiên + bối nghĩa thành phần: phù + dong + tiên + bối