蕪雜之詞

vu tạp chi từ

Hán Việt: vu tạp chi từ

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tạp) + (chi) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蕪雜之詞 úzázhīcí n. ambiguous words