蕪詞俚曲 wú cí lǐ qǔ · vu từ lí khúc Hán Việt: vu từ lí khúc · Pinyin: wú cí lǐ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 詞 (từ) + 俚 (lí) + 曲 (khúc)Pinyinwú cí lǐ qǔHán Việtvu từ lí khúcCấu tạo蕪 + 詞 + 俚 + 曲 · vu + từ + lí + khúc nghĩa thành phần: vu + từ + lí + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芜词:比喻文辞杂乱;俚:俚俗。形容杂乱粗俗的词曲。